đáng số
Sau bao năm chăm chỉ và lương thiện, ông ấy được hưởng cuộc sống an nhàn, thật là đáng số.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xứng đáng với số phận, hoàn cảnh của mình: Dùng để chỉ việc một người nhận được kết quả, phần thưởng hoặc sự trừng phạt phù hợp với những hành động, phẩm chất hoặc lựa chọn của chính họ trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau bao năm chăm chỉ và lương thiện, ông ấy được hưởng cuộc sống an nhàn, thật là đáng số. (Sau bao năm chăm chỉ và lương thiện, ông ấy được hưởng cuộc sống an nhàn, thật là xứng đáng với số phận.)
- Kẻ phản bội bạn bè cuối cùng cũng bị mọi người xa lánh, đúng là đáng số. (Kẻ phản bội bạn bè cuối cùng cũng bị mọi người xa lánh, đúng là xứng đáng với số phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đáng số lắm": Nhấn mạnh mức độ xứng đáng, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Hắn ta lừa đảo người khác để kiếm tiền, giờ bị tù là đáng số lắm. (Hắn ta lừa đảo người khác để kiếm tiền, giờ bị tù là rất xứng đáng với số phận.)
"thật đáng số": Cụm từ dùng để bày tỏ sự đồng tình, cho rằng kết quả là hoàn toàn hợp lý.
- Cô ấy đã giúp đỡ rất nhiều người, nay được mọi người quý mến, thật đáng số. (Cô ấy đã giúp đỡ rất nhiều người, nay được mọi người quý mến, thật là xứng đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Đáng đời (tính từ): Có nghĩa tương tự, thường dùng với sắc thái mạnh hơn, đôi khi hàm ý chê trách, hả hê trước một kết cục không tốt của ai đó.
- Lười học thì thi trượt, đáng đời! (Lười học thì thi trượt, thật đáng đời!)
Từ đồng nghĩa
- Xứng đáng: Đáng được hưởng (điều gì đó tốt hoặc xấu).
- Phải giá: (Khẩu ngữ) Chịu hậu quả thích đáng cho hành động sai trái.
- Đáng kiếp: (Khẩu ngữ, thô tục) Thường dùng để chỉ sự xứng đáng với một kết cục xấu, mang sắc thái mạnh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "đáng số" thường được dùng để đánh giá một kết cục (tốt hoặc xấu) dựa trên nguyên nhân từ chính đối tượng. Nó mang tính triết lý về mối quan hệ nhân-quả.
- Trong văn nói, từ này có thể dùng với sắc thái hả hê, đồng tình hoặc công nhận một cách khách quan tùy ngữ cảnh.
- Đây là một từ Hán Việt ("đáng" = xứng đáng, "số" = số phận) nên thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn so với từ thuần Việt "đáng đời".